TỪ VỰNG XỊN XÒ VỚI CHỦ ĐỀ “UỐNG NƯỚC BẨN”

Tác giả: thầy Vu Hai Dang
Ô nhiễm là một chủ đề PHẢI BIẾT khi đi thi IELTS nhé các bạn. Thời điểm này lại đang “hot” khi thủ đô nguy nga của chúng ta đang rộ lên trào lưu hít bụi mịn và uống nước trộn dầu thải, học sẽ vào lắm lắm, hihi.
GIÁM KHẢO: Em hãy nói cho anh biết tình hình ô nhiễm ở quê iem….
THÍ SINH: (Nghĩ thầm) Ối giồi ôi, trúng tủ rồi, trúng tủ rồi, tích đức lâu ngày có khác, hihihi.
3….2….1 ACTION
Anh có nghe vụ nước trộn dầu thải quê em mấy ngày qua không (the latest WATER WOES in town)?
Trời ơi, báo chí giật tít rầm rầm (it GARNERED national HEADLINES) mà anh không hề biết gì à.
Thế anh uống nước có thấy mùi lạ không (the FOUL taste of drinking water)? Đấy, trông anh thế này là em biết là anh không bình thường rồi mà, chắc nốc ễnh bụng ra rồi hả.
Nước như thế, mùi khét lẹt như thế, màu đen sì như thế (it STINKS, it’s MURKY and FOAMY) mà anh uống được thì em cũng quỳ…
Nước đó không uống được đâu anh ơi (it’s not POTABLE water).
Đấy anh xem, có buồn không, tất cả là vì đồng tiền, bọn chúng mờ mắt vì tiền chứ chúng nó nghĩ gì đến xã hội đâu (these bad guys, they FOULED the sweet water lake, they were BLINDED by profits. How SAD!)
Rồi anh cứ chờ nhé, rồi sẽ còn nhiều chuyện kinh hoàng nữa cho mà xem. (I can’t wait to see the crisis UNFOLD on TV, it would be ALL THE MORE haunting!)
CÁCH PHÁT ÂM:
Phát âm là thứ đầu tiên cần học và học chuẩn xịn, sai phát âm thì…thôi, nghỉ khỏe, đừng học ngôn ngữ làm gì cho mất thời gian.

POTABLE /ˈpəʊ.tə.bəl/
Từ này tuyệt đối không đọc thành PÓT TỜ BỜ nhé các ông, đọc thế nó sẽ thành từ PORTABLE (gọn nhẹ, di động). POTABLE sẽ đọc thành PÂU TỜ BỜ nhé.

FOUL /faʊl/
Nếu chịu khó cẩn thận tra phiên âm thì các ông sẽ thấy từ này quá dễ đọc, khổ nỗi ai cũng chủ quan nên thành sai đời đời kiếp kiếp. Từ này đọc thành PHAO Ồ nhé các ông. Thực ra âm cuối từ này là /l/ cơ, nhưng các ông cứ nghe tôi, đọc thành PHAO Ồ nó trúng phóc thành từ này nhé.

HAUNTING /ˈhɔːn.tɪŋ/
Cái âm /ɔː/ này sẽ đọc thành âm O tròn miệng ngân dài nhé. Xin mời ngân, HAUNTING sẽ đọc thành HOOOON TÌNH, dễ chưa ^^

WOES /wəʊz/
Cái này mà đọc thành WOW thì chết tôi, nào, các ông theo tôi. GUÂU GUÂU GUÂU nhá, hihi. À quên, các ông đừng quên âm z ở cuối nha.

Lưu ý: Phần phiên âm VietSub là rất bậy bạ, cốt là để vui và dễ hình dung – các ông nhớ luyện bằng phiên âm xịn sò từ Cambridge nhé (xem bên cạnh từ gốc).

GIẢI THÍCH TỪ VỰNG:
FOUL
Trong bài này, các bác sẽ thấy từ FOUL được dùng với hai vai trò: tính từ và động từ. Ở vai trò động từ, cả công thức sử dụng và nghĩa đều rất gần với tiếng Việt, vô cùng dễ nhớ: FOUL SOMETHING = làm bẩn cái gì. Và đây là động từ “xang chọng,” í lộn, sang trọng nên các ông dùng trong Writing mái thoải đi nhé.

UNFOLD
Đây là động từ được sử dụng ở cả hai dạng: TRANSITIVE (ngoại động từ) và INTRANSITIVE (nội động từ). Để dễ hiểu hơn, TRANSITIVE là những động từ cần có tân ngữ, công thức sẽ là VERB + OBJECT; ví dụ: UNFOLD + A LETTER (mở lá thư ra xem).

INTRANSITIVE thì ngược lại, nó KHÔNG CẦN tân ngữ, công thức sẽ là SUBJECT + VERB; ví dụ: THE EVENTS UNFOLDED (những sự kiện dần diễn ra, hiện ra cụ thể).

POTABLE
Đây là một từ tuyệt hay, mới lạ nhưng không quá khó, đủ để giúp bạn “thể hiện” một chút (tất nhiên là phải phát âm đúng thì mới thể hiện được nhé). Nó được dùng chuyên biệt để nói về “nước sạch.” Về cách sử dụng, bạn hãy lưu ý vị trí của tính từ này nhé: POTABLE thường đứng trước để bổ nghĩa cho WATER, nó ÍT đứng sau động từ BE.

Phổ biến: potable drinking water
Ít dùng: The drinking water is potable.

DIAMOND VOCAB
latest (adj) = most recent = gần nhất, mới nhất
woes (n, plural) = challenges, difficulties, crises | water woes = cuộc khủng hoảng nước sạch

garner something = earn something (often with difficulty) = thu được, có được cái gì
garner headlines = xuất hiện trên trang nhất các báo
foul taste = vị tanh hôi
drinking water = nước uống

stink (v) = bốc mùi
murky (adj) = đục ngầu
foamy (adj) = có bọt

potable (adj) = clean and safe to drink
foul (v) | foul something = pollute something
sweet water = nước ngọt

blind somebody = làm mờ mắt ai | PASSIVE somebody + be + blinded = ai bị làm mờ mắt
how + adjective = cách nói cảm thán | How sad! = Ôi, tôi buồn quá! | How beautiful she is! = Chao ôi, cô ấy thật đẹp!

can’t wait to do something = không thể đợi để được làm việc gì (diễn tả sự háo hức)
see somebody/something do something = nhìn thấy ai làm gì | GRAMMAR: Động từ chỉ hành động “bị/được” nhìn thấy để ở dạng nguyên thể

crisis (n, C) = cuộc khủng hoảng | crises (plural form)
something + unfold = cái gì đó, sự kiện gì đó sẽ diễn biến thế nào
all the more + adj = cách diễn đạt nhấn mạnh sự so sánh hơn
haunting (adj) = ám ảnh

Post Author: trang6cdhv

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *